2021-09-27 05:13:12 Find the results of "

meet

" for you

Meet

Real-time meetings by Google. Using your browser, share your video, desktop, and presentations with teammates and customers. ... Google Meet

Meet - Apps on Google Play

Get your team connected to secure video conferencing with Google Meet.

Meet (trước đây là Hangouts Meet) – Họp video miễn phí

Sử dụng các giải pháp hội nghị truyền hình của Google Meet (trước đây là Hangouts Meet) trên trình duyệt hoặc ứng dụng dành cho thiết bị di động. Hãy bắt đầu với chế độ video HD an toàn ngay hôm nay.

Meet trên App Store

Với Google Meet, bạn có thể tạo và tham gia các cuộc họp video chất lượng cao cùng với tối đa 250 người khác một cách an toàn. Tính năng chính: • Tổ chức không giới hạn các cuộc họp video ở độ phân giải ...

meet | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Meet - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Meet là gì, Nghĩa của từ Meet | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Meet là gì: / mi:t /, Danh từ: nơi những người đi săn tụ họp với nhau, cuộc thi đấu, Tính từ: phù hợp; thích đáng, Ngoại động từ;

Meet – Wikipedia tiếng Việt

Google Meet (còn gọi là Hangouts Meet ) là một dịch vụ liên lạc qua video do Google phát triển. [1] Đây là một trong hai ứng dụng thay thế cho Google Hangouts, ứng dụng còn lại là Google Chat . [2]

Meet on the App Store

With Google Meet, everyone can safely create and join high-quality video meetings for groups of up to 250 people. • Meet safely - video meetings are encrypted in transit and our array of safety measures ...

Meet - Họp trực tuyến, học online với Google Hangouts Meet

Google Meet, Google Meet hay Hangouts Meet là ứng dụng họp online và học trực tuyến hiệu quả trên trình duyệt web, phù hợp cho môi trường doanh nghiệp và giáo dục.

meet - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm meet. Từ điển Anh-Việt - Động từ: gặp, nhóm họp. Từ điển Anh-Anh - verb: to see and speak to (someone) for the first time :to be introduced to or become acquainted with (someone) [+ obj], to come ...